熱い戦争 [Nhiệt Khuyết Tranh]
あついせんそう
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
chiến tranh nóng
🔗 冷たい戦争
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
chiến tranh nóng
🔗 冷たい戦争