熟思黙想 [Thục Tư Mặc Tưởng]

じゅくしもくそう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

xem xét (một vấn đề) cẩn thận và im lặng; chìm đắm trong suy tư im lặng