熟字訓 [Thục Tự Huấn]
じゅくじくん
Danh từ chung
📝 ví dụ: 昨日 (きのう), 大人 (おとな)
cách đọc đặc biệt của từ ghép kanji
Danh từ chung
📝 ví dụ: 昨日 (きのう), 大人 (おとな)
cách đọc đặc biệt của từ ghép kanji