Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
熊野三山
[Hùng Dã Tam Sơn]
くまのさんざん
🔊
Danh từ chung
ba đền chính Kumano
Hán tự
熊
Hùng
gấu
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
三
Tam
ba
山
Sơn
núi