熊掌 [Hùng Chưởng]
ゆうしょう
Danh từ chung
bàn tay gấu (thịt quý ở Trung Quốc cổ đại)
Danh từ chung
bàn tay gấu (thịt quý ở Trung Quốc cổ đại)