煮崩れ [Chử Băng]
煮くずれ [Chử]
にくずれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
vỡ nát khi nấu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
vỡ nát khi nấu