Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
照れ隠し
[Chiếu Ẩn]
てれ隠し
[Ẩn]
てれかくし
🔊
Danh từ chung
che giấu sự xấu hổ
Hán tự
照
Chiếu
chiếu sáng
隠
Ẩn
che giấu