Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
煙突掃除夫
[Yên Đột Tảo Trừ Phu]
えんとつそうじふ
🔊
Danh từ chung
người quét ống khói
Hán tự
煙
Yên
khói
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
掃
Tảo
quét; chải
除
Trừ
loại bỏ; trừ
夫
Phu
chồng; đàn ông