Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
煙水晶
[Yên Thủy Tinh]
けむりずいしょう
🔊
Danh từ chung
thạch anh khói
Hán tự
煙
Yên
khói
水
Thủy
nước
晶
Tinh
lấp lánh