Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
煙探知器
[Yên Thám Tri Khí]
えんたんちき
🔊
Danh từ chung
báo động khói; máy dò khói
Hán tự
煙
Yên
khói
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
知
Tri
biết; trí tuệ
器
Khí
dụng cụ; khả năng