煙感知器 [Yên Cảm Tri Khí]
けむりかんちき
Danh từ chung
máy dò khói
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
煙感知器が鳴った。
Báo khói đã reo.
Danh từ chung
máy dò khói