焼き筆 [Thiêu Bút]
焼筆 [Thiêu Bút]
やきふで
Danh từ chung
que gỗ có đầu cháy (dùng để vẽ phác thảo)
Danh từ chung
que gỗ có đầu cháy (dùng để vẽ phác thảo)