焼き戻し [Thiêu Lệ]
焼戻し [Thiêu Lệ]
やきもどし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tôi luyện; ủ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tôi luyện; ủ