焼きドーナツ [Thiêu]
やきドーナツ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
bánh donut nướng (lò)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ミスドの焼きドーナツ、今日発売だって。買いに行こうよ。
Hôm nay Mister Donut ra mắt bánh donut nướng mới đấy. Chúng ta đi mua thử không?