焦げ付く [Tiêu Phó]

こげつく

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

bị cháy và dính vào (ví dụ: cơm trong nồi)

JP: なべげつかせるな。

VI: Đừng để cháy nồi.

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

trở thành không thể thu hồi (ví dụ: nợ hoặc khoản vay); trở thành không thể thu hồi

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

không thay đổi (ví dụ: thị trường chứng khoán)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なべをかせてはだめだよ。
Đừng để cháy nồi nhé.