無駄金 [Vô Đà Kim]

徒金 [Đồ Kim]

ムダ金 [Kim]

むだがね

Danh từ chung

tiền lãng phí

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ぼくきんをせびろうとしても無駄むだだ。
Dù bạn có cố gắng xin tiền tôi, cũng vô ích thôi.