無駄吠え [Vô Đà Phệ]
むだ吠え [Phệ]
徒吠え [Đồ Phệ]
むだぼえ
Danh từ chung
sủa vô cớ (của chó); sủa người qua đường hoặc khách
Danh từ chung
sủa vô cớ (của chó); sủa người qua đường hoặc khách