Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無限ループ
[Vô Hạn]
むげんループ
🔊
Danh từ chung
vòng lặp vô hạn
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng