Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無鉛ガソリン
[Vô Duyên]
むえんガソリン
🔊
Danh từ chung
xăng không chì
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
鉛
Duyên
chì