Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無量大数
[Vô Lượng Đại Số]
むりょうたいすう
🔊
Số từ
10^68 (hoặc 10^88)
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán
大
Đại
lớn; to
数
Số
số; sức mạnh