Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無記名株
[Vô Kí Danh Chu]
むきめいかぶ
🔊
Danh từ chung
cổ phiếu vô danh
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
記
Kí
ghi chép; tường thuật
名
Danh
tên; nổi tiếng
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần