Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無脾症
[Vô Tì Chứng]
むひしょう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
không có lách
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
脾
Tì
lá lách
症
Chứng
triệu chứng