Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無能無策
[Vô Năng Vô Sách]
むのうむさく
🔊
Danh từ chung
bất tài và không hành động
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
策
Sách
kế hoạch; chính sách