Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無職者
[Vô Chức Giả]
むしょくしゃ
🔊
Danh từ chung
người thất nghiệp
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
職
Chức
công việc; việc làm
者
Giả
người