無線方位測定器 [Vô Tuyến Phương Vị Trắc Định Khí]
むせんほういそくていき
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
máy dò hướng vô tuyến
🔗 方位測定器
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
máy dò hướng vô tuyến
🔗 方位測定器