Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無線教習
[Vô Tuyến Giáo Tập]
むせんきょうしゅう
🔊
Danh từ chung
hướng dẫn qua radio
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
線
Tuyến
đường; tuyến
教
Giáo
giáo dục
習
Tập
học