Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無線工学
[Vô Tuyến Công Học]
むせんこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật radio
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
線
Tuyến
đường; tuyến
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học