Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無線局
[Vô Tuyến Cục]
むせんきょく
🔊
Danh từ chung
đài phát thanh
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
線
Tuyến
đường; tuyến
局
Cục
cục; ban; văn phòng; sự việc; kết luận; cung nữ; nữ hầu; căn hộ của cô ấy
Từ liên quan đến 無線局
無線技師
むせんぎし
kỹ sư vô tuyến