無給 [Vô Cấp]

むきゅう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 24000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

không lương; không trả lương

Trái nghĩa: 有給