無精ひげ [Vô Tinh]
無精髭 [Vô Tinh Tì]
不精髭 [Bất Tinh Tì]
不精ひげ [Bất Tinh]
ぶしょうひげ
Danh từ chung
râu mọc lởm chởm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その無精ひげ、似合ってるよ。
Cái râu ria này trông hợp với cậu lắm.