無着陸飛行 [Vô Khán Lục Phi Hành]

むちゃくりくひこう

Danh từ chung

chuyến bay không dừng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

リンドバーグの大西洋たいせいよう横断おうだん着陸ちゃくりく単独たんどく飛行ひこうはめざましい偉業いぎょうであった。
Chuyến bay đơn độc không hạ cánh qua Đại Tây Dương của Lindbergh là một thành tựu đáng kinh ngạc.

Hán tự

Từ liên quan đến 無着陸飛行