Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無産政党
[Vô Sản Chánh Đảng]
むさんせいとう
🔊
Danh từ chung
đảng vô sản
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
産
Sản
sản phẩm; sinh
政
Chánh
chính trị; chính phủ
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái