無理押し [Vô Lý Áp]
むりおし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
ép buộc; làm bằng vũ lực
JP: 地方自治体では新しい開発プロジェクトを無理押ししようとしています。
VI: Các đơn vị hành chính địa phương đang cố gắng thúc đẩy các dự án phát triển mới một cách miễn cưỡng.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
君は無理押ししすぎるよ。
Cậu đang cố quá mức đấy.