無洗米 [Vô Tẩy Mễ]
むせんまい
Danh từ chung
gạo không cần vo
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
無洗米でもつい研いでしまう。
Dù là gạo không cần vo nhưng tôi vẫn vo.