Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無法国家
[Vô Pháp Quốc Gia]
むほうこっか
🔊
Danh từ chung
quốc gia bất hảo
🔗 ならず者国家
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
国
Quốc
quốc gia
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ