無次元数 [Vô Thứ Nguyên Số]
むじげんすう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học; vật lý
Số không thứ nguyên
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học; vật lý
Số không thứ nguyên