無欠席 [Vô Khiếm Tịch]

むけっせき

Danh từ chung

đi học đầy đủ

JP: かれ高校こうこう3年間さんねんかん遅刻ちこく欠席けっせきだった。

VI: Anh ấy không bao giờ đi trễ hay vắng mặt trong ba năm trung học.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは高校こうこう3年間さんねんかん遅刻ちこく欠席けっせきだった。
Tom không bao giờ đi muộn hay vắng mặt trong suốt ba năm trung học.