無機質 [Vô Cơ Chất]

むきしつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000

Danh từ chung

chất vô cơ; chất khoáng

Tính từ đuôi na

lạnh lùng; vô cảm