無条件解約 [Vô Điêu Kiện Giải Ước]
むじょうけんかいやく
Danh từ chung
hủy hợp đồng vô điều kiện
🔗 クーリングオフ
Danh từ chung
hủy hợp đồng vô điều kiện
🔗 クーリングオフ