Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無担保貸付
[Vô Đảm Bảo Thải Phó]
むたんぽかしつけ
🔊
Danh từ chung
cho vay không thế chấp
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
担
Đảm
gánh vác; mang; nâng; chịu
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
貸
Thải
cho vay
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm