無定見 [Vô Định Kiến]
むていけん
Tính từ đuôi naDanh từ chung
thiếu nguyên tắc cố định; không nhất quán; hay thay đổi
Tính từ đuôi naDanh từ chung
thiếu nguyên tắc cố định; không nhất quán; hay thay đổi