無学無知 [Vô Học Vô Tri]
むがくむち
Danh từ chungTính từ đuôi na
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
mù chữ và ngu dốt
Danh từ chungTính từ đuôi na
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
mù chữ và ngu dốt