Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無塵室
[Vô Trần Thất]
むじんしつ
🔊
Danh từ chung
phòng sạch
🔗 クリーンルーム
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
塵
Trần
bụi; rác
室
Thất
phòng