無呼吸 [Vô Hô Hấp]

むこきゅう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

thiếu thở

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

⚠️Từ viết tắt

ngưng thở khi ngủ

🔗 睡眠時無呼吸症候群

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

ngưng thở; ngừng thở

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは睡眠すいみん呼吸こきゅう症候群しょうこうぐんです。
Tom bị hội chứng ngưng thở khi ngủ.