Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無光沢紙
[Vô Quang Trạch Chỉ]
むこうたくし
🔊
Danh từ chung
giấy mờ
🔗 マット紙
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
沢
Trạch
đầm lầy; đầm lầy; rực rỡ; duyên dáng
紙
Chỉ
giấy