Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無体財産権
[Vô Thể Tài Sản Quyền]
むたいざいさんけん
🔊
Danh từ chung
quyền sở hữu trí tuệ
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
産
Sản
sản phẩm; sinh
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi