Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無人駅
[Vô Nhân Dịch]
むじんえき
🔊
Danh từ chung
ga tàu không người
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
人
Nhân
người
駅
Dịch
nhà ga