Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無人ロボット
[Vô Nhân]
むじんロボット
🔊
Danh từ chung
robot không người lái
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
人
Nhân
người