無乳症 [Vô Nhũ Chứng]
むにゅうしょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
không có sữa; không có khả năng tiết sữa
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
không có sữa; không có khả năng tiết sữa