無ければ [Vô]

なければ

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

nếu không có ...

JP: みずがなければ、何者なにものもこの地球ちきゅうじょうにはきられないだろう。

VI: Nếu không có nước, có lẽ không ai trên trái đất này có thể sống.

Cụm từ, thành ngữTừ phụ trợ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

nếu không ...; trừ khi ...

JP: いそがなければ、学校がっこう遅刻ちこくしますよ。

VI: Nếu không nhanh lên, bạn sẽ trễ học.

Cụm từ, thành ngữTừ phụ trợ

⚠️Từ viết tắt  ⚠️Thường chỉ viết bằng kana

phải ...; cần phải ...

JP: いそがなければ、急行きゅうこうおくれるぞ。

VI: Nếu không nhanh lên, bạn sẽ lỡ chuyến tàu tốc hành.

🔗 なければならない

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

うたがく!
Chắc chắn rồi!
ひとつにはおかねいし、またひとつにはひまい。
Một là không có tiền, và hai là không có thời gian.
からゆうしょうじない。
Không có gì từ không.
日曜にちようなので仕事しごとい。
Vì là chủ nhật nên tôi không phải làm việc.
今日きょう宿題しゅくだいい。
Hôm nay không có bài tập về nhà.
名前なまえはまだい。
Tên của tôi vẫn chưa có.
今日きょう授業じゅぎょうい。
Hôm nay không có tiết học.
つきにはもりい。
Mặt trăng không có rừng.
かれらにはものかった。
Họ không có thức ăn.
最近さいきん食欲しょくよくい。
Gần đây tôi không có cảm giác thèm ăn.